louis leakey

louis leakey

Louis Leakey carefully examines a fossil at an archaeological dig site.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Louis Leakey tên của một nhà cổ sinh vật học người Anh, nổi tiếng với các phát hiện hóa thạch ở Tanzania. Những khám phá của ông đã thay đổi các lý thuyết về sự tiến hóa của loài người (1903–1972).

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dòng họ Leakey": Thuật ngữ này thường dùng để chỉ gia đình của Louis Leakey, bao gồm vợ ông Mary Leakey con trai Richard Leakey, những người cũng các nhà cổ sinh vật học nổi tiếng.

    • Dòng họ Leakey đã những đóng góp to lớn cho ngành nhân chủng học.
  • "Di sản Leakey": Chỉ những ảnh hưởng lâu dài từ các phát hiện của Louis Leakey đối với khoa học.

    • Di sản Leakey vẫn tiếp tục được nghiên cứu thảo luận trong giới khoa học.
Biến thể từ gần giống
  • Leakey (danh từ riêng): Họ của gia đình Leakey, thường được dùng để chỉ chung các thành viên trong gia đình này.
    • Các nhà khoa học Leakey đã làm thay đổi hiểu biết của chúng ta về lịch sử tiến hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà cổ sinh vật học: Một chuyên gia nghiên cứu hóa thạch sự sống cổ đại.
  • Nhà nhân chủng học: Một nhà khoa học nghiên cứu về nguồn gốc sự phát triển của loài người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "Louis Leakey" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "The Leakey legacy": Di sản Leakey, ám chỉ những đóng góp khoa học lâu dài của gia đình Leakey.
    • The Leakey legacy tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ nhà khoa học trẻ.

Từ gần giống